beacon fire
/'bi:kən'faiə/ Cách viết khác : (beacon_light) /'bi:kən'lait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lửa hiệu: Một đám lửa lớn, thường được đốt trên đồi hoặc tháp cao, có thể nhìn thấy từ xa, được sử dụng để truyền tín hiệu, cảnh báo hoặc dẫn đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient army used a beacon fire to warn of the enemy's approach. (Quân đội cổ đại đã dùng lửa hiệu để cảnh báo về sự tiếp cận của kẻ thù.)
- A beacon fire was lit on the hilltop to guide the lost sailors. (Một ngọn lửa hiệu được đốt lên trên đỉnh đồi để dẫn đường cho những thủy thủ lạc lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to light a beacon fire": đốt lửa hiệu.
- They lit a beacon fire as a signal for help. (Họ đã đốt lửa hiệu như một tín hiệu cầu cứu.)
"a chain of beacon fires": một chuỗi lửa hiệu.
- Messages were relayed across the kingdom using a chain of beacon fires. (Các thông điệp được chuyển tiếp khắp vương quốc bằng một chuỗi lửa hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Beacon (n): đèn hiệu, vật làm hiệu; một nguồn sáng hoặc tín hiệu dùng để dẫn đường hoặc cảnh báo.
- The lighthouse is an important beacon for ships. (Ngọn hải đăng là một đèn hiệu quan trọng cho tàu thuyền.)
Signal fire (n): lửa tín hiệu (từ đồng nghĩa gần).
- They made a signal fire to attract rescuers. (Họ đã đốt một đám lửa tín hiệu để thu hút đội cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Signal fire: lửa tín hiệu.
- Warning fire: lửa cảnh báo.
Thành ngữ liên quan
- A beacon of hope: (nghĩa bóng) Một biểu tượng của hy vọng.
- In dark times, her kindness was a beacon of hope for everyone. (Trong thời điểm đen tối, lòng tốt của cô ấy là một biểu tượng hy vọng cho mọi người.)